category | Bn dch ca category trong Vit l

Rp 10.000
Rp 100.000-90%
Kuantitas

category {danh} · hạng · mục · loại · phạm trụ · phạm trù. Bản dịch. EN. category {danh từ}. volume_up. general; triết học. 1. general. hạng {danh}.