remark artinya - remark artinya | PDF phn i cc chuyn
4.9
₫201,221
55% off
IDR:464
3+
pieces, extra 3% off
Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
remark artinya
remark : bình luận, nhận xét. e.g. The Senator denied making the remark. Ngài Thượng nghị sĩ từ chối bình luận. - make a speech : đọc diễn văn. e.g. Each