
pengertian zat->Các cụm từ tương tự như "menghisap" có bản dịch thành Tiếng Việt · hisap. bú · hút · mút · Penghisap debu. Máy hút bụi · penghisap debu. máy hút bụi · pasir hisap.
pengertian zat->pengertian zat | menghisap trong Ting Vit dch Ting Indonesia